menu_book
見出し語検索結果 "nghị lực, ý chí." (1件)
nghị lực, ý chí.
日本語
名気力、精神力
Hoạt động giúp các em rèn luyện nghị lực.
この活動は彼らの精神力を鍛えるのに役立ちます。
swap_horiz
類語検索結果 "nghị lực, ý chí." (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghị lực, ý chí." (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)