translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nghị lực, ý chí." (1件)
nghị lực, ý chí.
日本語 気力、精神力
Hoạt động giúp các em rèn luyện nghị lực.
この活動は彼らの精神力を鍛えるのに役立ちます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nghị lực, ý chí." (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nghị lực, ý chí." (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)